Giai đoạn 3 – Cuối học kì I: Tam giác bằng nhau; thu thập và biểu diễn dữ liệu
Kiến thức cần ghi nhớ
- Hai tam giác bằng nhau khi các cạnh tương ứng bằng nhau và các góc tương ứng bằng nhau.
- Trường hợp cạnh–cạnh–cạnh (c.c.c): nếu ba cạnh của tam giác này bằng ba cạnh tương ứng của tam giác kia thì hai tam giác bằng nhau.
- Khi viết kí hiệu hai tam giác bằng nhau, phải sắp các đỉnh tương ứng đúng thứ tự.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1
Cho $AB=DE$, $BC=EF$, $CA=FD$. Kết luận gì?
Cách làm: $\triangle ABC=\triangle DEF$ theo trường hợp c.c.c.
Ví dụ 2
Biết $\triangle ABC=\triangle MNP$ theo đúng thứ tự. Cạnh nào bằng $AC$?
Cách làm: $AC=MP$.
Bài tập thực hành
- Ba cặp cạnh tương ứng lần lượt là 3 cm, 4 cm, 5 cm. Hai tam giác có bằng nhau không?
- $\triangle ABC=\triangle DEF$. Góc $B$ tương ứng với góc nào?
- Cho $AB=AC$, $MB=MC$, $AM$ chung. Chứng minh hai tam giác $ABM$ và $ACM$ bằng nhau.
- Sau khi chứng minh hai tam giác bằng nhau, có thể suy ra gì?
Bài tập về nhà
- $\triangle ABC=\triangle PQR$. Viết hai cặp cạnh tương ứng.
- Nêu đủ điều kiện c.c.c.
- Vì sao thứ tự đỉnh trong kí hiệu tam giác bằng nhau quan trọng?
Xem lời giải
Xem lời giải bài tập thực hành
- Có, nếu ba cặp cạnh tương ứng bằng nhau thì hai tam giác bằng nhau theo c.c.c.
- Góc $E$.
- $AB=AC$, $BM=CM$, $AM$ chung nên hai tam giác bằng nhau theo c.c.c.
- Các cạnh và góc tương ứng bằng nhau.
Xem lời giải bài tập về nhà
- $AB=PQ$, $BC=QR$ (và $AC=PR$).
- Ba cặp cạnh tương ứng bằng nhau.
- Vì thứ tự cho biết chính xác các đỉnh, cạnh và góc tương ứng.
