Giai đoạn 6 – Cuối học kì II: Xác suất có điều kiện và ôn cuối năm
Kiến thức cần ghi nhớ
- Công thức Bayes đảo chiều điều kiện: $P(B_i|A)=\dfrac{P(B_i)P(A|B_i)}{P(A)}$, trong đó $P(A)$ thường tính bằng công thức toàn phần.
- Bayes trả lời xác suất của nguyên nhân $B_i$ sau khi đã quan sát kết quả $A$.
- Nên vẽ sơ đồ cây hoặc bảng nhánh để tránh nhầm xác suất trước và sau điều kiện.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1
Hai nguồn A,B chiếm 60% và 40%, tỉ lệ lỗi 2% và 5%. Biết sản phẩm bị lỗi, xác suất đến từ B là bao nhiêu?
Cách làm: $P(L)=0{,}032$. Do đó $P(B|L)=\dfrac{0{,}4\cdot0{,}05}{0{,}032}=0{,}625$.
Bài tập thực hành
- Trong Bayes, mẫu số thường là gì?
- Bayes dùng để chuyển từ $P(A|B)$ sang đại lượng nào?
- Nếu $P(B)=0{,}3$, $P(A|B)=0{,}8$, $P(A)=0{,}6$, tính $P(B|A)$.
- Tại sao không được bỏ $P(B)$ ở tử?
Bài tập về nhà
- Cho $P(B)=0{,}2$, $P(A|B)=0{,}5$, $P(A)=0{,}25$. Tính $P(B|A)$.
- Nêu hai bước điển hình khi dùng Bayes.
- Viết công thức Bayes cho $B_i$.
Xem lời giải
Xem lời giải bài tập thực hành
- Cách làm: $P(A)$, tính bằng xác suất toàn phần của kết quả đã quan sát.
- Cách làm: $P(B|A)$.
- Cách làm: $\dfrac{0{,}3\cdot0{,}8}{0{,}6}=0{,}4$.
- Cách làm: Vì xác suất hậu nghiệm phụ thuộc cả xác suất ban đầu của nguyên nhân và khả năng tạo ra quan sát.
Xem lời giải bài tập về nhà
- Cách làm: $0{,}4$.
- Cách làm: Tính $P(A)$ bằng công thức toàn phần, sau đó thay vào công thức Bayes.
- Cách làm: $P(B_i|A)=\dfrac{P(B_i)P(A|B_i)}{P(A)}$.
