Cách đọc, viết và so sánh số thập phân

Số thập phân gồm phần nguyên và phần thập phân, ngăn cách bởi dấu phẩy. Hiểu giá trị từng hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn giúp đọc, viết và so sánh chính xác.

1. Kiến thức cần nhớ

  • Bên phải dấu phẩy lần lượt là hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn…
  • Có thể thêm các chữ số 0 vào tận cùng bên phải phần thập phân mà giá trị số không đổi: 3,5 = 3,50.
  • So sánh phần nguyên trước; nếu bằng nhau thì so từng hàng phần thập phân từ trái sang phải.
  • 0,7 = 0,70 nhưng 0,7 ≠ 0,07.

2. Ví dụ minh họa

Ví dụ 1: 12,305 đọc là “mười hai phẩy ba không năm” khi đọc từng chữ số phần thập phân.

Ví dụ 2: 4,08 có 8 ở hàng phần trăm.

Ví dụ 3: 3,47 > 3,409 vì 3,470 > 3,409.

3. Cách áp dụng vào bài tập

  1. Tách phần nguyên và phần thập phân bởi dấu phẩy; đọc phần nguyên như số tự nhiên rồi đọc các chữ số hoặc giá trị hàng ở phần thập phân theo yêu cầu học tập.
  2. Khi viết số, xác định hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn và điền 0 giữ chỗ nếu một hàng không có đơn vị.
  3. Để so sánh, so phần nguyên trước; nếu bằng nhau, so lần lượt phần mười, phần trăm, phần nghìn.
  4. Có thể viết thêm các chữ số 0 ở tận cùng bên phải phần thập phân mà không đổi giá trị, giúp hai số có cùng số chữ số để dễ so sánh.

Điểm cần tự kiểm tra: Ví dụ 3,5 = 3,50. Chữ số 0 tận cùng phần thập phân có thể thêm hoặc bỏ, nhưng chữ số 0 ở giữa như 3,05 thì không được bỏ.

4. Lỗi thường gặp

  • Bỏ chữ số 0 có ý nghĩa ở đầu phần thập phân.
  • So số chữ số sau dấu phẩy thay vì giá trị.
  • Dùng dấu chấm thập phân trong văn bản tiếng Việt khi không có lý do kỹ thuật.

5. Bài tự luyện

  1. So sánh 5,7 và 5,68.
  2. Viết số: tám đơn vị, ba phần mười, hai phần trăm.
  3. Số 0,405 có chữ số 4 ở hàng nào?

Đáp số: 5,7 > 5,68; 8,32; hàng phần mười.

Học tiếp theo chuyên đề

Bảng giá trị hàng của số thập phân 372,456
Mỗi chữ số sau dấu phẩy có một giá trị hàng riêng: phần mười, phần trăm, phần nghìn…

Đọc số thập phân theo giá trị hàng

Trong 372,456, chữ số 4 ở hàng phần mười, 5 ở hàng phần trăm và 6 ở hàng phần nghìn. Vì thế 0,4 lớn hơn 0,05 dù 5 lớn hơn 4 về mặt chữ số: vị trí của chữ số quyết định giá trị.

So sánh: thêm số 0 để nhìn rõ hàng

So sánh 5,7 và 5,68 có thể viết 5,70 và 5,68. Phần nguyên đều là 5; hàng phần mười là 7 và 6 nên 5,7 > 5,68. Việc thêm số 0 ở tận cùng phần thập phân không làm đổi giá trị: 3,5 = 3,50 = 3,500.

Đừng “đếm chữ số” sau dấu phẩy để kết luận lớn bé

4,08 không lớn hơn 4,8 chỉ vì có hai chữ số sau dấu phẩy. Viết 4,08 và 4,80 sẽ thấy 4,08 < 4,80.

Liên hệ phân số thập phân

0,37 = 37/100; 2,405 = 2 + 405/1000. Liên hệ này giúp hiểu vì sao chữ số ở hàng phần trăm có giá trị bằng số chữ số đó chia cho 100.

Bài luyện

  • Viết 6 đơn vị 4 phần mười 9 phần trăm thành số thập phân.
  • Điền dấu: 7,09 … 7,9.
  • Viết một số bằng 3,40 nhưng có ba chữ số ở phần thập phân.

Đáp số: 6,49; 7,09 < 7,9; 3,400.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

↑