Bài học mở rộng lũy thừa từ số mũ nguyên, hữu tỉ đến số mũ thực với cơ số dương và củng cố các quy tắc biến đổi.
Mục tiêu bài học
- Hiểu ý nghĩa lũy thừa với số mũ hữu tỉ và thực.
- Vận dụng các quy tắc lũy thừa với cơ số dương.
- So sánh và rút gọn các biểu thức lũy thừa.
Kiến thức trọng tâm
Số mũ hữu tỉ
Với $a>0$, $m\in\mathbb Z$, $n\in\mathbb N^*$, $a^{m/n}=\sqrt[n]{a^m}=(\sqrt[n]a)^m$.
Số mũ thực
Với $a>0$ và số thực $\alpha$, $a^\alpha$ được xác định bằng quá trình mở rộng liên tục từ số mũ hữu tỉ. Khi $a=1$, mọi lũy thừa đều bằng 1.
Quy tắc
$a^\alpha a^\beta=a^{\alpha+\beta}$; $\dfrac{a^\alpha}{a^\beta}=a^{\alpha-\beta}$; $(a^\alpha)^\beta=a^{\alpha\beta}$; $(ab)^\alpha=a^\alpha b^\alpha$ với cơ số dương.
So sánh
Nếu $a>1$, hàm $a^x$ tăng nên $a^u
Rút gọn $8^{2/3}$. Vì $8^{1/3}=2$, nên $8^{2/3}=2^2=4$. Hãy ưu tiên hiểu định nghĩa và điều kiện áp dụng trước khi ghi nhớ công thức. Sau mỗi phép biến đổi, kiểm tra lại điều kiện và tính hợp lí của kết quả. Xem toàn bộ nội dung trong Chương 6. Hàm số mũ và hàm số lôgarit hoặc Lý thuyết Toán lớp 11 KNTT.
Ví dụ minh họa
Bài tập tự luyện
Xem đáp án nhanh
Lỗi thường gặp
Ghi nhớ
