Bài 18. Lũy thừa với số mũ thực – Toán lớp 11 KNTT

Bài học mở rộng lũy thừa từ số mũ nguyên, hữu tỉ đến số mũ thực với cơ số dương và củng cố các quy tắc biến đổi.

Mục tiêu bài học

  • Hiểu ý nghĩa lũy thừa với số mũ hữu tỉ và thực.
  • Vận dụng các quy tắc lũy thừa với cơ số dương.
  • So sánh và rút gọn các biểu thức lũy thừa.

Kiến thức trọng tâm

Số mũ hữu tỉ

Với $a>0$, $m\in\mathbb Z$, $n\in\mathbb N^*$, $a^{m/n}=\sqrt[n]{a^m}=(\sqrt[n]a)^m$.

Số mũ thực

Với $a>0$ và số thực $\alpha$, $a^\alpha$ được xác định bằng quá trình mở rộng liên tục từ số mũ hữu tỉ. Khi $a=1$, mọi lũy thừa đều bằng 1.

Quy tắc

$a^\alpha a^\beta=a^{\alpha+\beta}$; $\dfrac{a^\alpha}{a^\beta}=a^{\alpha-\beta}$; $(a^\alpha)^\beta=a^{\alpha\beta}$; $(ab)^\alpha=a^\alpha b^\alpha$ với cơ số dương.

So sánh

Nếu $a>1$, hàm $a^x$ tăng nên $a^u

Sơ đồ minh họa: Lũy thừa với số mũ thực – Toán 11 Kết nối tri thức
Sơ đồ minh họa: Lũy thừa với số mũ thực – Toán 11 Kết nối tri thức

Ví dụ minh họa

Rút gọn $8^{2/3}$. Vì $8^{1/3}=2$, nên $8^{2/3}=2^2=4$.

Bài tập tự luyện

  1. Tính $16^{3/4}$.
  2. Rút gọn $a^{3/2}a^{-1/2}$ với $a>0$.
  3. So sánh $2^{1.4}$ và $2^{1.5}$.
Xem đáp án nhanh
  1. $8$.
  2. $a$.
  3. $2^{1.4}<2^{1.5}$.

Lỗi thường gặp

  • Áp dụng định nghĩa số mũ thực cho cơ số âm như trường hợp cơ số dương.
  • Nhân số mũ khi nhân hai lũy thừa cùng cơ số thay vì cộng số mũ.
  • Quên đảo chiều khi so sánh với cơ số nằm giữa 0 và 1.

Ghi nhớ

Hãy ưu tiên hiểu định nghĩa và điều kiện áp dụng trước khi ghi nhớ công thức. Sau mỗi phép biến đổi, kiểm tra lại điều kiện và tính hợp lí của kết quả.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *