Ôn lại cách đọc, viết, phân tích và so sánh các số trong phạm vi 100 000. Đây là nền tảng để học sinh làm việc với các số lớn hơn ở những bài tiếp theo.
Kiến thức trọng tâm
- Mỗi chữ số trong một số có giá trị theo hàng: chục nghìn, nghìn, trăm, chục, đơn vị.
- Có thể phân tích một số thành tổng các giá trị theo hàng. Ví dụ: \(57\,304=50\,000+7\,000+300+4\).
- Khi so sánh hai số có cùng số chữ số, so sánh lần lượt từ hàng cao nhất sang hàng thấp hơn.
- Hai số tự nhiên liên tiếp hơn kém nhau 1; số liền trước của một số lớn hơn 0 nhỏ hơn số đó 1.
Cách làm và cách học
- Đọc kĩ số và tách thành từng lớp/hàng.
- Khi viết số từ lời đọc, điền đủ chữ số 0 ở những hàng không có đơn vị.
- Khi so sánh hoặc xếp thứ tự, bắt đầu từ số chữ số rồi mới so từng hàng.
Ví dụ
Ví dụ: Với số \(82\,415\): chữ số 8 có giá trị 80 000; chữ số 2 có giá trị 2 000. Ta có \(82\,415=80\,000+2\,000+400+10+5\).
So sánh \(82\,415\) và \(82\,451\): hàng chục lần lượt là 1 và 5 nên \(82\,415<82\,451\).
Bài tự luyện
- Viết số gồm 6 chục nghìn, 3 nghìn, 5 trăm, 2 chục và 7 đơn vị.
- Phân tích số 90 406 thành tổng các giá trị theo hàng.
- Sắp xếp 45 307; 45 370; 44 999 theo thứ tự tăng dần.
Ghi nhớ và lỗi dễ gặp
- Không bỏ quên chữ số 0 ở giữa số.
- So sánh từ hàng cao nhất, không nhìn riêng một chữ số ở cuối.
Tự kiểm tra: Sau khi làm bài, hãy đối chiếu lại phép tính, đơn vị đo, vị trí hàng hoặc đặc điểm hình học đã dùng.
