Nhận biết quy luật khi nhân hoặc chia số tự nhiên cho 10, 100, 1 000 trong các trường hợp chia hết.
Kiến thức trọng tâm
- Nhân một số tự nhiên với 10, 100, 1 000: có thể viết thêm tương ứng 1, 2, 3 chữ số 0 vào bên phải.
- Chia số tròn chục/trăm/nghìn cho 10, 100, 1 000: có thể bỏ tương ứng số chữ số 0 ở bên phải khi phép chia hết.
- \(a\times100=a\times10\times10\).
- Nên kiểm tra số chữ số 0 thay vì làm máy móc.
Cách làm và cách học
- Xác định số chữ số 0 của 10, 100, 1000.
- Nhân: thêm số 0 tương ứng; chia hết: bỏ số 0 tương ứng.
- Kiểm tra bằng phép tính ngược.
Ví dụ
Ví dụ: \(345\times100=34\,500\); \(45\,000:1\,000=45\).
Bài tự luyện
- Tính 7 208 × 10.
- Tính 680 000 : 100.
- Tìm số thích hợp: 52 × ? = 52 000.
Ghi nhớ và lỗi dễ gặp
- Không được bỏ số 0 khi số bị chia không có dạng phù hợp.
- Phép chia đang xét là phép chia trong số tự nhiên theo nội dung bài.
Tự kiểm tra: Sau khi làm bài, hãy đối chiếu lại phép tính, đơn vị đo, vị trí hàng hoặc đặc điểm hình học đã dùng.
