Bài học mở rộng các đơn vị đo diện tích và cách đổi giữa những đơn vị diện tích liền kề.
Kiến thức trọng tâm
- \(1\,dm^2=100\,cm^2\).
- \(1\,m^2=100\,dm^2\).
- \(1\,cm^2=100\,mm^2\).
- Đơn vị diện tích biểu thị diện tích hình vuông có cạnh dài 1 đơn vị tương ứng.
Cách làm và cách học
- Xác định hai đơn vị có liền kề hay không.
- Đổi từ đơn vị lớn sang đơn vị nhỏ liền kề thì nhân 100; đổi ngược lại thì chia 100 khi phép chia cho kết quả phù hợp.
- Đưa các số đo về cùng đơn vị trước khi cộng, trừ, so sánh.
Ví dụ
Ví dụ: \(4\,dm^2=400\,cm^2\). \(3\,m^2=300\,dm^2\).
Bài tự luyện
- Đổi 7 dm² ra cm².
- Đổi 5 cm² 20 mm² ra mm².
- So sánh 2 m² và 190 dm².
Ghi nhớ và lỗi dễ gặp
- Đơn vị diện tích đổi theo 100 giữa hai đơn vị liền kề nêu trên.
- Không áp dụng quy tắc đổi độ dài (10) cho diện tích.
Tự kiểm tra: Sau khi làm bài, hãy đối chiếu lại phép tính, đơn vị đo, vị trí hàng hoặc đặc điểm hình học đã dùng.
