Giai đoạn 3 – Học kì I: Phép tính với số thập phân và hình phẳng
Chuyên đề hình tam giác và diện tích hình tam giác giúp học sinh lớp 5 nắm chắc kiến thức trọng tâm, hiểu cách làm qua ví dụ và luyện tập theo đúng chương trình hiện hành.
Kiến thức cần ghi nhớ
- Tam giác có 3 cạnh, 3 đỉnh và 3 góc; chọn một cạnh làm đáy thì chiều cao tương ứng vuông góc với đáy.
- Diện tích tam giác: $S=\dfrac{a\times h}{2}$, trong đó $a$ là độ dài đáy và $h$ là chiều cao tương ứng.
- Đáy và chiều cao phải cùng đơn vị đo trước khi tính.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1
Tam giác có đáy 8 cm, chiều cao 5 cm. Tính diện tích.
Cách làm: $S=\dfrac{8\times5}{2}=20\text{ cm}^2$.
Ví dụ 2
Tam giác có diện tích $24\text{ cm}^2$, đáy 6 cm. Tìm chiều cao.
Cách làm: $h=24\times2:6=8$ cm.
Bài tập thực hành
Tự làm các bài dưới đây trước khi mở lời giải.
- Đáy 10 cm, cao 7 cm. Tính $S$.
- Đáy 12 m, cao 4 m. Tính $S$.
- $S=30\text{ cm}^2$, đáy 5 cm. Tìm chiều cao.
- $S=42\text{ m}^2$, cao 6 m. Tìm đáy.
- Đáy 2,4 m, cao 1,5 m. Tính $S$.
Bài tập về nhà
- Đáy 9 cm, cao 8 cm. Tính $S$.
- $S=54\text{ cm}^2$, đáy 12 cm. Tìm cao.
- Đáy 3,2 m, cao 2,5 m. Tính $S$.
- $S=15\text{ m}^2$, cao 2,5 m. Tìm đáy.
Xem lời giải
Xem lời giải bài tập thực hành
- $35\text{ cm}^2$.
- $24\text{ m}^2$.
- $12$ cm.
- $14$ m.
- $1,8\text{ m}^2$.
Xem lời giải bài tập về nhà
- $36\text{ cm}^2$.
- $9$ cm.
- $4\text{ m}^2$.
- $12$ m.
Gợi ý học: Hãy tự làm trước, sau đó mở lời giải để đối chiếu phương pháp và cách trình bày.
