Giai đoạn 6 – Học kì II: Thống kê, xác suất và phân số
Chuyên đề khái niệm phân số giúp học sinh lớp 4 nắm chắc kiến thức trọng tâm, hiểu cách làm qua ví dụ và luyện tập theo đúng mức độ của chương trình hiện hành.
Kiến thức cần ghi nhớ
- Phân số có dạng $\dfrac{a}{b}$ với $b\ne 0$; $a$ là tử số, $b$ là mẫu số.
- Mẫu số cho biết một đơn vị được chia thành bao nhiêu phần bằng nhau; tử số cho biết lấy mấy phần.
- Phân số có thể biểu diễn một phần của đơn vị hoặc một số lượng.
- Khi đọc $\dfrac{a}{b}$, đọc tử số trước rồi “phần” và mẫu số.
Ví dụ minh họa
Ví dụ 1
Một hình chia thành 8 phần bằng nhau, tô 3 phần. Viết phân số chỉ phần tô.
Cách làm: Mẫu số là 8 vì có 8 phần bằng nhau; tử số là 3 vì tô 3 phần. Phân số là $\dfrac{3}{8}$.
Ví dụ 2
Trong $\dfrac{5}{7}$, tử số và mẫu số là gì?
Cách làm: Tử số là 5, mẫu số là 7.
Bài tập thực hành
Tự làm các bài dưới đây trước khi mở lời giải.
- Đọc $\dfrac{2}{5}$.
- Viết phân số “bảy phần mười”.
- Một thanh chia 6 phần bằng nhau, lấy 1 phần. Phân số?
- Trong $\dfrac{9}{11}$, mẫu số là?
- Mẫu số có được bằng 0 không?
Bài tập về nhà
- Đọc $\dfrac{4}{9}$.
- Viết “mười một phần mười hai”.
- Một hình chia 10 phần bằng nhau, tô 7 phần. Phân số?
- Trong $\dfrac{6}{13}$, tử số là?
Xem lời giải
Xem lời giải bài tập thực hành
- Hai phần năm.
- $\dfrac{7}{10}$.
- $\dfrac{1}{6}$.
- $11$.
- Không; mẫu số phải khác 0.
Xem lời giải bài tập về nhà
- Bốn phần chín.
- $\dfrac{11}{12}$.
- $\dfrac{7}{10}$.
- $6$.
Gợi ý học: Hãy tự làm trước, sau đó mở lời giải để đối chiếu cách trình bày và sửa những bước còn nhầm.
