Với dạng 11 trừ đi một số, học sinh lớp 2 có thể tính nhanh bằng cách tách số trừ để đưa 11 về 10. Chẳng hạn với 11 − 5, ta tách 5 thành 1 và 4: lấy 11 − 1 = 10, sau đó 10 − 4 = 6. Cách này giúp học sinh hiểu bản chất của phép trừ có nhớ thay vì chỉ học thuộc kết quả.
Cách tính 11 − 5

Ta cần bớt 5 khỏi 11. Trước hết bớt 1 để được 10, sau đó bớt tiếp 4:
11 − 5 = 11 − 1 − 4 = 10 − 4 = 6.
Cũng có thể đặt tính theo cột dọc:
![]()
Bảng 11 trừ đi một số
- 11 − 2 = 9
- 11 − 3 = 8
- 11 − 4 = 7
- 11 − 5 = 6
- 11 − 6 = 5
- 11 − 7 = 4
- 11 − 8 = 3
- 11 − 9 = 2
Học sinh có thể nhận thấy khi số trừ tăng thêm 1 thì hiệu giảm đi 1. Quy luật này giúp kiểm tra nhanh xem kết quả vừa tính có hợp lý hay không.
Các dạng bài thường gặp
Dạng 1: Tính nhẩm
Tách số trừ thành hai phần, trong đó một phần bằng 1 để đưa 11 về 10. Ví dụ: 11 − 7 = 11 − 1 − 6 = 10 − 6 = 4.
Dạng 2: Tìm X
Nếu X là số trừ trong phép tính 11 − X = 6 thì X = 11 − 6 = 5. Nếu X là số bị trừ, chẳng hạn X − 5 = 6, thì X = 6 + 5 = 11.
Dạng 3: Bài toán có lời văn
Ví dụ: Lan có 11 chiếc bút màu, cho bạn 5 chiếc. Số bút màu Lan còn lại là 11 − 5 = 6 chiếc.
Bài tập tự luyện
- Tính nhẩm: 11 − 3; 11 − 6; 11 − 8; 11 − 9.
- Điền số thích hợp: 11 − … = 7; 11 − … = 3; … − 5 = 6.
- Một giỏ có 11 quả cam, lấy ra 4 quả. Hỏi trong giỏ còn bao nhiêu quả cam?
Đáp số: Bài 1: 8; 5; 3; 2. Bài 2: 4; 8; 11. Bài 3: 7 quả cam.
